Tới nội dung chính

瓯

瓯
ōu
âu
⽡bộ ngoã · 8 nét

bát hoặc chén (bằng gốm)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bát hoặc chén (bằng gốm)

    • 。

      Cái âu này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    tên cũ của thành phố Ôn Châu, tỉnh Chiết Giang

瓯
ōu
âu
BỘ THỦ⽡
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu