fen1wǎ
bộ ngoã · 8 nét

đơn vị deciwatt (dW); phần mười watt (dạng viết cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    đơn vị deciwatt (dW); phần mười watt (dạng viết cũ)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.