líng
linh
bộ ngoã · 9 nét

rãnh lõm của ngói; ngói lòng máng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rãnh lõm của ngói; ngói lòng máng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.