Tới nội dung chính

瓴

瓴
líng
linh
⽡bộ ngoã · 9 nét

rãnh lõm của ngói; ngói lòng máng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rãnh lõm của ngói; ngói lòng máng

瓴
líng
linh
BỘ THỦ⽡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu