Tới nội dung chính

解体

解体
jiětǐ
giải thể

tan rã; giải thể; phân rã

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#23126
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tan rã; giải thể; phân rã

    • 。

      Công ty này đã giải thể rồi.

  2. 貳动động từ

    tan rã; giải thể; phân rã

    • 。

      Tổ chức này đã giải thể rồi.

  3. 參动động từ

    tan rã; giải thể; sụp đổ

  4. 肆动động từ

    lật đổ; đổ nhào; lật úp

解
jiě
giải
BỘ THỦ⾓
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu