Tới nội dung chính

理财

理财
lǐcái
lý tài

quản lý tài chính; quản lý tài sản; lý tài

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#34529
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    quản lý tài chính; quản lý tài sản; lý tài

    • 。

      Anh ấy rất giỏi quản lý tài chính.

理
lǐ
lý
BỘ THỦ⽟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu