球状蛋白质

球状蛋白质
qiúzhuàngdànbáizhì
cầu trạng đản bạch chất

prôtêin hình cầu; protein dạng cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    prôtêin hình cầu; protein dạng cầu

    • Protein hình cầu có thể hòa tan trong nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.