珍馐美味

珍馐美味
zhēnxiūměiwèi
trân tu mỹ vị

cao lương mỹ vị; món ngon vật lạ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cao lương mỹ vị; món ngon vật lạ [thành ngữ]

    • Bữa ăn này thật sự là một món ngon tuyệt vời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.