珍禽奇兽

珍禽奇兽
zhēnqínshòu
trân cầm kỳ thú

chim quý thú lạ; trân cầm kỳ thú [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim quý thú lạ; trân cầm kỳ thú [thành ngữ]

    • Trong sở thú này có rất nhiều chim quý thú lạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.