现金流转表

现金流转表
xiànjīnliúzhuǎnbiǎo
hiện kim lưu chuyển biểu

bảng lưu chuyển tiền tệ; báo cáo dòng tiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng lưu chuyển tiền tệ; báo cáo dòng tiền

    • Chúng tôi cần một báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.