现代音乐

现代音乐
xiàndàiyīnyuè
hiện đại âm nhạc

âm nhạc hiện đại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm nhạc hiện đại

    • Tôi thích nhạc hiện đại.

  2. danh từ

    nhạc hiện đại; âm nhạc đương đại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.