Tới nội dung chính

顾

顾
gù
cố
⾴bộ hiệt · 10 nét

trông nom; quan tâm đến; chú ý đến

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#22654
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trông nom; quan tâm đến; chú ý đến

    • 。

      Bạn hãy chăm sóc bọn trẻ nhiều hơn một chút.

  2. 貳名danh từ

    họ Cố

顾
gù
cố
BỘ THỦ⾴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu