Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
/
独立战争
独立战争
độc lập chiến tranh
chiến tranh giành độc lập
1 nghĩa#45784
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiến tranh giành độc lập
- 1775。
Chiến tranh giành độc lập của Mỹ xảy ra vào năm 1775.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ独立战争
Phồn thể獨立戰爭
độc lập chiến tranh
chiến tranh giành độc lập
1 nghĩa#45784
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiến tranh giành độc lập
- 1775。
Chiến tranh giành độc lập của Mỹ xảy ra vào năm 1775.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo