牛海绵状脑病

牛海绵状脑病
niúhǎimiánzhuàngnǎobìng
ngưu hải miên trạng não bệnh

bệnh não xốp bò (Bovine Spongiform Encephalopathy, BSE); bệnh bò điên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh não xốp bò (Bovine Spongiform Encephalopathy, BSE); bệnh bò điên

    • Bệnh não xốp ở bò là một căn bệnh nghiêm trọng.

  2. danh từ

    bệnh bò điên; bệnh não xốp bò (Bovine Spongiform Encephalopathy)

    • Bệnh bò điên là một căn bệnh nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.