/
帛
帛
bạch
⼱bộ cân · 8 nétlụa; vải lụa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lụa; vải lụa
- 。
Loại lụa này rất đắt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
帛
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lụa; vải lụa
- 。
Loại lụa này rất đắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lụa; vải lụa
lụa; vải lụa
Loại lụa này rất đắt.
lụa; vải lụa
Loại lụa này rất đắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.