熟悉
熟悉
thục tất
quen thuộc; thông thạo; biết rõ
HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2494
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quen thuộc; thông thạo; biết rõ
中很了解;知道得很清楚hěn liǎojiě; zhīdào de hěn qīngchǔ
- 。
Tôi rất quen thuộc với nơi này.
Đang tải…
熟悉
Phồn thể熟
thục tất
quen thuộc; thông thạo; biết rõ
HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2494
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quen thuộc; thông thạo; biết rõ
中很了解;知道得很清楚hěn liǎojiě; zhīdào de hěn qīngchǔ
- 。
Tôi rất quen thuộc với nơi này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.