Tới nội dung chính

釆

釆
biàn
biện
⾤bộ biện · 7 nét

phân biệt; nhận biết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phân biệt; nhận biết(kế thừa)

    中分别不同的东西;能够看出区别fēnbié búhuà de dōngxi; nénghuò kànchū qūbié

    • ?

      Bạn có thể phân biệt thật giả không?

  2. 貳动động từ

    nhận ra; nhận biết(kế thừa)

    中认出;看出区别rènchū;kànchū qūbié

    • 。

      Tôi có thể phân biệt thật giả.

釆
biàn
biện
BỘ THỦ⾤
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu