Tới nội dung chính

孰

孰
shú
thục
⼦bộ tử · 11 nét

ai; người nào

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    ai; người nào

  2. 貳代đại từ

    gì; nào; tại sao

  3. 參代đại từ

    gì; cái gì

孰
shú
thục
BỘ THỦ⼦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu