Nấu nướng là dùng lửa bên dưới để làm chín thức ăn.
煮熟的鸭子飞了
con vịt đã chín mà vẫn bay mất; miếng mồi ngon tuột khỏi tay [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
con vịt đã chín mà vẫn bay mất; miếng mồi ngon tuột khỏi tay [thành ngữ]
- ,。
Con vịt đã nấu chín bay đi mất, anh ấy rất tức giận.
- 貳形tính từ
vịt chín mà để bay mất; để tuột mất cơ hội trong tầm tay (bóng)
- ,。
Để mất cơ hội chắc chắn, anh ấy rất hối hận.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
con vịt đã chín mà vẫn bay mất; miếng mồi ngon tuột khỏi tay [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
con vịt đã chín mà vẫn bay mất; miếng mồi ngon tuột khỏi tay [thành ngữ]
- ,。
Con vịt đã nấu chín bay đi mất, anh ấy rất tức giận.
- 貳形tính từ
vịt chín mà để bay mất; để tuột mất cơ hội trong tầm tay (bóng)
- ,。
Để mất cơ hội chắc chắn, anh ấy rất hối hận.
解字
GIẢI TỰ- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.