Tới nội dung chính

热爱

热爱
rèài
nhiệt ái

yêu tha thiết; nhiệt tình yêu thích

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5837
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    yêu tha thiết; nhiệt tình yêu thích

    中非常喜欢、用心对待某个人或事物fēicháng xǐhuān、yòngxīn duìdài mǒu gè rén huò shìwù

    • 。

      Anh ấy yêu công việc của mình.

  2. 貳动động từ

    ngưỡng mộ; khâm phục; say mê

    中非常喜欢和爱护某个人或某件事fēicháng xǐhuān hé àihù mǒu ge rén huò mǒu jiàn shì

    • 。

      Tôi yêu công việc của mình.

热
rè
nhiệt
BỘ THỦ⽕
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu