深爱

深爱
shēnài
thâm ái

thương yêu; xót xa; đau lòng

1 nghĩa#10471
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thương yêu; xót xa; đau lòng

    非常爱、爱得很深fēicháng ài、ài de hěn shēn

    • Anh ấy yêu vợ mình sâu sắc.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.