Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热动平衡
热动平衡
nhiệt động bình hành
cân bằng nhiệt động
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cân bằng nhiệt động
- 。
Cân bằng nhiệt động là một khái niệm trong vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热动平衡
Phồn thể熱動平衡
nhiệt động bình hành
cân bằng nhiệt động
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cân bằng nhiệt động
- 。
Cân bằng nhiệt động là một khái niệm trong vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.