- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
bầu không khí căng thẳng; sặc mùi thuốc súng
bầu không khí căng thẳng; sặc mùi thuốc súng
không khí căng thẳng như sắp bùng nổ; sặc mùi thuốc súng (bóng)
Không khí trong phòng họp rất căng thẳng.
bầu không khí căng thẳng; mùi thuốc súng rất nồng (tình hình rất gay gắt)
bầu không khí căng thẳng; sặc mùi thuốc súng
bầu không khí căng thẳng; sặc mùi thuốc súng
không khí căng thẳng như sắp bùng nổ; sặc mùi thuốc súng (bóng)
Không khí trong phòng họp rất căng thẳng.
bầu không khí căng thẳng; mùi thuốc súng rất nồng (tình hình rất gay gắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.