- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
lựu đạn phóng tên lửa (RPG)
lựu đạn phóng tên lửa (RPG)
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
lựu đạn phóng tên lửa (RPG)
lựu đạn phóng tên lửa (RPG)
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.