激烈
kịch liệt; mãnh liệt; gay gắt; (của cạnh tranh, tranh luận, chiến đấu, v.v.) quyết liệt
NGHĨA
- 壹形tính từ
kịch liệt; mãnh liệt; gay gắt; (của cạnh tranh, tranh luận, chiến đấu, v.v.) quyết liệt
- 。
Trận đấu rất gay cấn.
- 貳形tính từ
kịch liệt; gay gắt; quyết liệt
- 。
Trận đấu rất kịch liệt.
- 參形tính từ
kịch liệt; gay gắt; quyết liệt (về cạnh tranh hoặc chiến đấu)
中非常猛烈、强有力fēicháng měngliè、qiáng yǒulì
- 。
Trận đấu rất kịch liệt.
- 肆形tính từ
kịch liệt; sôi nổi; gay gắt
中感情强烈、热情高涨的样子gǎnqíng qiángliè、règqíng gāozhàng de yàngzi
- 。
Anh ấy đã đưa ra những lời lẽ gay gắt.
- 伍形tính từ
mãnh liệt; quyết liệt; gay gắt
中非常强烈;程度很高fēicháng qiángliè;chéngdù hěn gāo
- 陸形tính từ
dữ dội; kịch liệt (về cơn đau)
- 。
Anh ấy cảm thấy một cơn đau dữ dội.
- 柒形tính từ
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
中强烈、猛烈、很有力量qiángliè、měngliè、hěn yǒu lìliàng
kịch liệt; mãnh liệt; gay gắt; (của cạnh tranh, tranh luận, chiến đấu, v.v.) quyết liệt
NGHĨA
- 壹形tính từ
kịch liệt; mãnh liệt; gay gắt; (của cạnh tranh, tranh luận, chiến đấu, v.v.) quyết liệt
- 。
Trận đấu rất gay cấn.
- 貳形tính từ
kịch liệt; gay gắt; quyết liệt
- 。
Trận đấu rất kịch liệt.
- 參形tính từ
kịch liệt; gay gắt; quyết liệt (về cạnh tranh hoặc chiến đấu)
中非常猛烈、强有力fēicháng měngliè、qiáng yǒulì
- 。
Trận đấu rất kịch liệt.
- 肆形tính từ
kịch liệt; sôi nổi; gay gắt
中感情强烈、热情高涨的样子gǎnqíng qiángliè、règqíng gāozhàng de yàngzi
- 。
Anh ấy đã đưa ra những lời lẽ gay gắt.
- 伍形tính từ
mãnh liệt; quyết liệt; gay gắt
中非常强烈;程度很高fēicháng qiángliè;chéngdù hěn gāo
- 陸形tính từ
dữ dội; kịch liệt (về cơn đau)
- 。
Anh ấy cảm thấy một cơn đau dữ dội.
- 柒形tính từ
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
中强烈、猛烈、很有力量qiángliè、měngliè、hěn yǒu lìliàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)