演习
演习
diễn tập
diễn tập; tập trận; diễn tập (quân sự, chữa cháy, v.v.)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10068
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
diễn tập; tập trận; diễn tập (quân sự, chữa cháy, v.v.)
中按照计划进行的训练或实践活动ànzhào jìhuà jìnxíng de xùnliàn huò shíjiàn huódòng
- 。
Chúng tôi đang tiến hành diễn tập phòng cháy chữa cháy.
Đang tải…
演习
Phồn thể演習
diễn tập
diễn tập; tập trận; diễn tập (quân sự, chữa cháy, v.v.)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10068
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
diễn tập; tập trận; diễn tập (quân sự, chữa cháy, v.v.)
中按照计划进行的训练或实践活动ànzhào jìhuà jìnxíng de xùnliàn huò shíjiàn huódòng
- 。
Chúng tôi đang tiến hành diễn tập phòng cháy chữa cháy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)