Tới nội dung chính

演习

演习
yǎnxí
diễn tập

diễn tập; tập trận; diễn tập (quân sự, chữa cháy, v.v.)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10068
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    diễn tập; tập trận; diễn tập (quân sự, chữa cháy, v.v.)

    中按照计划进行的训练或实践活动ànzhào jìhuà jìnxíng de xùnliàn huò shíjiàn huódòng

    • 。

      Chúng tôi đang tiến hành diễn tập phòng cháy chữa cháy.

演
yǎn
diễn
BỘ THỦ⽔
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu