演练

演练
yǎnliàn
diễn luyện

diễn tập; luyện tập

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#27476
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    diễn tập; luyện tập

    • Chúng tôi phải luyện tập mỗi ngày.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.