Tới nội dung chính

演练

演练
yǎnliàn
diễn luyện

diễn tập; luyện tập

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#27476
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    diễn tập; luyện tập

    • 。

      Chúng tôi phải luyện tập mỗi ngày.

演
yǎn
diễn
BỘ THỦ⽔
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu