Tới nội dung chính

军事

军事
jūnshì
quân sự

quân sự; quân đội; (tính từ) thuộc quân sự

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4493
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quân sự; quân đội; (tính từ) thuộc quân sự

    中关于战争、武装部队和防御的事务guānyú zhànzhēng、wǔzhuāng bùduì hé fángyù de shìwù

    • 。

      Anh ấy thích lịch sử quân sự.

军
jūn
quân
BỘ THỦ⾞
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu