溶化

溶化
rónghuà
dung hoá

tan chảy; hòa tan

2 nghĩa#32841
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tan chảy; hòa tan

    • Băng đã tan chảy.

  2. động từ

    tan (trong nước); hòa tan; chảy tan

    • Đường đã tan trong nước.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.