冰块

冰块
bīngkuài
băng khối

cục đá; viên đá lạnh

2 nghĩa#8459
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cục đá; viên đá lạnh

    冻结成固体的水,通常切成方形或块状dòngjié chéng gùtǐ de shuǐ, tōngcháng qiēchéng fāngxíng huò kuàizhuàng

    • Làm ơn cho tôi một ít đá viên.

  2. danh từ

    cục đá; cục băng

    冻结成的固体冰dòngjiié chéng de gùtǐ bīng

    • Trong cốc nước này có đá viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.