Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
/
冰块
冰块
băng khối
cục đá; viên đá lạnh
2 nghĩa#8459
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cục đá; viên đá lạnh
中冻结成固体的水,通常切成方形或块状dòngjié chéng gùtǐ de shuǐ, tōngcháng qiēchéng fāngxíng huò kuàizhuàng
- 。
Làm ơn cho tôi một ít đá viên.
- 貳名danh từ
cục đá; cục băng
中冻结成的固体冰dòngjiié chéng de gùtǐ bīng
- 。
Trong cốc nước này có đá viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ冰块
Phồn thể冰塊
băng khối
cục đá; viên đá lạnh
2 nghĩa#8459
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cục đá; viên đá lạnh
中冻结成固体的水,通常切成方形或块状dòngjié chéng gùtǐ de shuǐ, tōngcháng qiēchéng fāngxíng huò kuàizhuàng
- 。
Làm ơn cho tôi một ít đá viên.
- 貳名danh từ
cục đá; cục băng
中冻结成的固体冰dòngjiié chéng de gùtǐ bīng
- 。
Trong cốc nước này có đá viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định