巧克力

巧克力
qiǎo
xảo khắc lực

sô-cô-la

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2086Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sô-cô-la

    用可可豆制成的甜食yòng kěkě dòu zhìchéng de tiánshí

    • Tôi thích ăn sô cô la.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • công(thợ, công việc)BỘ
  • khảo(âm thanh (dấu hiệu ngữ âm))HÀI THANH

Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.