冰雪

冰雪
bīngxuě
băng tuyết

băng tuyết; băng và tuyết

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#15325
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng tuyết; băng và tuyết

    • Băng tuyết bao phủ mặt đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.