清洁
清洁
thanh khiết
sạch sẽ; gọn gàng
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#5745
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sạch sẽ; gọn gàng
中没有污垢;干净整洁méiyǒu wūgòu; gānnjìng zhěngjiéd
- 。
Căn phòng này rất sạch sẽ.
- 貳动động từ
quét dọn; dọn dẹp
中打扫干净;去掉脏东西dǎsǎo gānnjìng;qùdiào zàng dōngxi
- 。
Xin hãy dọn dẹp phòng của bạn.
Đang tải…
清洁
Phồn thể清潔
thanh khiết
sạch sẽ; gọn gàng
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#5745
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sạch sẽ; gọn gàng
中没有污垢;干净整洁méiyǒu wūgòu; gānnjìng zhěngjiéd
- 。
Căn phòng này rất sạch sẽ.
- 貳动động từ
quét dọn; dọn dẹp
中打扫干净;去掉脏东西dǎsǎo gānnjìng;qùdiào zàng dōngxi
- 。
Xin hãy dọn dẹp phòng của bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)