Tới nội dung chính

清洁

清洁
qīngjié
thanh khiết

sạch sẽ; gọn gàng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#5745
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sạch sẽ; gọn gàng

    中没有污垢;干净整洁méiyǒu wūgòu; gānnjìng zhěngjiéd

    • 。

      Căn phòng này rất sạch sẽ.

  2. 貳动động từ

    quét dọn; dọn dẹp

    中打扫干净;去掉脏东西dǎsǎo gānnjìng;qùdiào zàng dōngxi

    • 。

      Xin hãy dọn dẹp phòng của bạn.

清
qīng
thanh
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu