卫生

卫生
wèishēng
vệ sinh

vệ sinh; sạch sẽ; y tế

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#13293
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vệ sinh; sạch sẽ; y tế

    保持清洁、防止疾病的做法和条件bǎochíng qīngjié、fángzhǐ jíbìng de zuòfǎ hé tiáojiàn

    • Xin hãy chú ý vệ sinh cá nhân.

  2. tính từ

    vệ sinh; hợp vệ sinh

    保持干净、清洁,符合健康要求bǎochí gānnjìng、qīngjiè,fúhé jiànkāng yāoqiú

    • Nơi này rất vệ sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.