Tới nội dung chính

污秽

污秽
wūhuì
ô uế

(văn) ô uế; bẩn thỉu; nhơ bẩn

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#16616
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) ô uế; bẩn thỉu; nhơ bẩn

    • 。

      Bộ quần áo này rất bẩn.

  2. 貳名danh từ

    (văn) bẩn thỉu; ô uế; dơ bẩn

    • 。

      Ở đây có rất nhiều chất bẩn.

污
wū
ô
BỘ THỦ⽔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu