/
污秽
污秽
ô uế
(văn) ô uế; bẩn thỉu; nhơ bẩn
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#16616
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) ô uế; bẩn thỉu; nhơ bẩn
- 。
Bộ quần áo này rất bẩn.
- 貳名danh từ
(văn) bẩn thỉu; ô uế; dơ bẩn
- 。
Ở đây có rất nhiều chất bẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
污秽
Phồn thể污穢
ô uế
(văn) ô uế; bẩn thỉu; nhơ bẩn
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#16616
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) ô uế; bẩn thỉu; nhơ bẩn
- 。
Bộ quần áo này rất bẩn.
- 貳名danh từ
(văn) bẩn thỉu; ô uế; dơ bẩn
- 。
Ở đây có rất nhiều chất bẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)