干净
干净
can tịnh
sạch sẽ; gọn gàng
HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#1490
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sạch sẽ; gọn gàng
中没有污垢;整洁没有杂乱méiyǒu wūgòu; zhěngjiié méiyǒu záluàn
- 。
Căn phòng này rất sạch sẽ.
- 。
Mỗi ngày cô ấy lau bếp sạch bóng.
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.
- 。
Phòng của bạn thật sạch sẽ.
- 貳形tính từ
sạch sẽ; gọn gàng
- 。
Cô ấy lau bàn sạch bóng.
Đang tải…
干净
Phồn thể乾淨
can tịnh
sạch sẽ; gọn gàng
HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#1490
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sạch sẽ; gọn gàng
中没有污垢;整洁没有杂乱méiyǒu wūgòu; zhěngjiié méiyǒu záluàn
- 。
Căn phòng này rất sạch sẽ.
- 。
Mỗi ngày cô ấy lau bếp sạch bóng.
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.
- 。
Phòng của bạn thật sạch sẽ.
- 貳形tính từ
sạch sẽ; gọn gàng
- 。
Cô ấy lau bàn sạch bóng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.