隐约

隐约
yǐnyuē
ẩn ước

mơ hồ; lờ mờ; ẩn hiện

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28759
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mơ hồ; lờ mờ; ẩn hiện

    • Tôi mơ hồ nghe thấy một âm thanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.