Tới nội dung chính

隐约

隐约
yǐnyuē
ẩn ước

mơ hồ; lờ mờ; ẩn hiện

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28759
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mơ hồ; lờ mờ; ẩn hiện

    • 。

      Tôi mơ hồ nghe thấy một âm thanh.

隐
yǐn
ẩn
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu