/
析
析
tích
⽊bộ mộc · 8 néttách rời; lệch lạc; sai biệt
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tách rời; lệch lạc; sai biệt
- 。
Xin bạn phân tích vấn đề này một chút.
- 貳动động từ
chia rẽ; phân liệt; phân chia
- 參动động từ
phân tích; phân tích (dữ liệu, tình huống)
- 。
Xin bạn phân tích kỹ vấn đề này một chút.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
析
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tách rời; lệch lạc; sai biệt
- 。
Xin bạn phân tích vấn đề này một chút.
- 貳动động từ
chia rẽ; phân liệt; phân chia
- 參动động từ
phân tích; phân tích (dữ liệu, tình huống)
- 。
Xin bạn phân tích kỹ vấn đề này một chút.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)