tích
bộ mộc · 8 nét

tách rời; lệch lạc; sai biệt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tách rời; lệch lạc; sai biệt

    • Xin bạn phân tích vấn đề này một chút.

  2. động từ

    chia rẽ; phân liệt; phân chia

  3. động từ

    phân tích; phân tích (dữ liệu, tình huống)

    • Xin bạn phân tích kỹ vấn đề này một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.