Tới nội dung chính

清晨

清晨
qīngchén
thanh thần

buổi sáng sớm; buổi sáng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7519
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    buổi sáng sớm; buổi sáng

    中早上很早的时候zǎoshang hěn zǎo de shíhou

    • 。

      Tôi thích đi dạo vào sáng sớm.

清
qīng
thanh
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu