凌晨

凌晨
língchén
lăng thần

rạng sáng; đầu giờ sáng (khoảng 0–4 giờ)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3934
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rạng sáng; đầu giờ sáng (khoảng 0–4 giờ)

    夜晚过后、太阳升起前的时间,通常指晚上十二点到早上六点之间yèwǎn guòhòu、tàiyáng shēngqǐ qián de shíjiān、tōngcháng zhǐ wǎnshang shí'èr diǎn dào zǎoshang liù diǎn zhījiān

    • Anh ấy thức dậy lúc 3 giờ sáng.

  2. danh từ

    lúc rạng sáng; nửa đêm về sáng

    午夜之后、天亮之前的时间wǔyè zhīhòu、tiānliàng zhīqián de shíjiān

    • Anh ấy mãi đến 3 giờ sáng mới ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.