- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
mặt trời mọc; bình minh
mặt trời mọc; bình minh
中太阳从东方地平线上升起的时候tàiyáng cóng dōngfāng dìpíngxiàn shàngshēngqǐ de shíhou
Chúng ta đi ngắm mặt trời mọc đi!
mặt trời mọc; bình minh
mặt trời mọc; bình minh
中太阳从东方地平线上升起的时候tàiyáng cóng dōngfāng dìpíngxiàn shàngshēngqǐ de shíhou
Chúng ta đi ngắm mặt trời mọc đi!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.