日出

日出
chū
nhật xuất

mặt trời mọc; bình minh

1 nghĩa#9500
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt trời mọc; bình minh

    太阳从东方地平线上升起的时候tàiyáng cóng dōngfāng dìpíngxiàn shàngshēngqǐ de shíhou

    • Chúng ta đi ngắm mặt trời mọc đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.