日出
日出
nhật xuất
mặt trời mọc; bình minh
1 nghĩa#9500
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mặt trời mọc; bình minh
中太阳从东方地平线上升起的时候tàiyáng cóng dōngfāng dìpíngxiàn shàngshēngqǐ de shíhou
- !
Chúng ta đi ngắm mặt trời mọc đi!
Đang tải…
日出
Phồn thể日
nhật xuất
mặt trời mọc; bình minh
1 nghĩa#9500
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mặt trời mọc; bình minh
中太阳从东方地平线上升起的时候tàiyáng cóng dōngfāng dìpíngxiàn shàngshēngqǐ de shíhou
- !
Chúng ta đi ngắm mặt trời mọc đi!
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung