Tới nội dung chính

日出

日出
rìchū
nhật xuất

mặt trời mọc; bình minh

1 nghĩa#9500
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mặt trời mọc; bình minh

    中太阳从东方地平线上升起的时候tàiyáng cóng dōngfāng dìpíngxiàn shàngshēngqǐ de shíhou

    • !

      Chúng ta đi ngắm mặt trời mọc đi!

日
rì
nhật
BỘ THỦ⽇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu