/
黎明
黎明
lê minh
bình minh; rạng đông; lúc tảng sáng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6311
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bình minh; rạng đông; lúc tảng sáng
中天亮的时候,太阳刚升起tiānliàng de shíhou, tàiyáng gāngang shēngqǐ
- ,。
Lúc bình minh, mặt trời đã mọc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
黎明
Phồn thể黎
lê minh
bình minh; rạng đông; lúc tảng sáng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6311
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bình minh; rạng đông; lúc tảng sáng
中天亮的时候,太阳刚升起tiānliàng de shíhou, tàiyáng gāngang shēngqǐ
- ,。
Lúc bình minh, mặt trời đã mọc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.