Tới nội dung chính

夜晚

夜晚
yèwǎn
dạ vãn

vào lúc đêm khuya; suốt đêm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1904Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vào lúc đêm khuya; suốt đêm

    中天黑了以后的时间tiānhēi le yǐhòu de shíjiān

    • 。

      Ban đêm rất yên tĩnh.

夜
yè
dạ
BỘ THỦ⼣
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu