傍晚

傍晚
bàngwǎn
bàng vãn

buổi chiều tối; hoàng hôn

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa#11701
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi chiều tối; hoàng hôn

    太阳下山后,天还没有完全黑的时候tàiyáng xiàshān hòu、tiān háishi méiyǒu wánquán hēi de shíhou

    • Buổi tối chúng ta đi dạo.

  2. danh từ

    chiều tối; lúc hoàng hôn

    太阳快要落山的时候tàiyáng kuàiyào luòshān de shíhou

    • Chiều tối chúng tôi đi dạo.

  3. danh từ

    chiều tối; lúc hoàng hôn

    太阳快要落下来的时候,白天和晚上之间的时间tàiyáng kuàiyào luòxiàlai de shíhou, báitiān hé wǎnshang zhījiān de shíjiān

    • Chiều tối chúng ta đi dạo.

  4. danh từ

    buổi chiều tối; lúc hoàng hôn

    太阳落山的时候;天快黑的时候tàiyáng luòshān de shíhou;tiān kuài hēi de shíhou

  5. danh từ

    buổi chiều tối; lúc hoàng hôn

    太阳快要落山的时候,天色渐渐黑暗的时间tàiyáng kuàiyào luòshān de shíhou, tiānnsè jiànjian hēi'àn de shíjiān

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.