涌出

涌出
yǒngchū
dũng xuất

trào ra; phun ra; ùa ra

3 nghĩa#31965
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trào ra; phun ra; ùa ra

    • Nước từ dưới đất trào ra.

  2. động từ

    trào dâng; phun trào mạnh mẽ

  3. động từ

    rót ra; đổ ra

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước trào dâng mạnh mẽ như dòng chảy cuồn cuộn qua ống.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.