鲜血

鲜血
xiānxuè
tiên huyết

máu; huyết

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5965
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máu; huyết

    刚流出的、红色的身体液体gāng liúchūlái de、hóng sè de shēntǐ yètǐ

    • Máu của anh ấy chảy ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.