泪水

泪水
lèishuǐ
lệ thuỷ

nước mắt; giọt nước mắt

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#11741
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước mắt; giọt nước mắt

    从眼睛流出来的液体cóng yǎnjing liúchūlái de yètǐ

    • Nước mắt cô ấy đã chảy xuống.

  2. danh từ

    nước mắt

    从眼睛里流出来的液体cóng yǎnjing lǐ liúchūlái de yètǐ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.