Tới nội dung chính

消毒

消毒
xiāodú
tiêu độc

khử trùng; tiêu độc; khử khuẩn

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#13000
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khử trùng; tiêu độc; khử khuẩn

    中用药物或其他方法杀死病菌和病毒yòng yàowù huò qítā fāngfǎ shāsǐ bìngjūn hé bìngdú

    • 。

      Xin hãy khử trùng cái bàn.

消
xiāo
tiêu
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu