杀菌

杀菌
shājūn
sát khuẩn

diệt khuẩn; khử trùng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    diệt khuẩn; khử trùng

    • Loại thuốc này có thể sát khuẩn.

  2. động từ

    diệt virus; khử trùng

    • Sản phẩm này có thể sát khuẩn.

  3. động từ

    tiệt khuẩn; khử khuẩn; diệt khuẩn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.