dịch
bộ thuỷ · 11 nét

chất lỏng; dịch lỏng

2 nghĩa#21792
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất lỏng; dịch lỏng

  2. danh từ

    chất lỏng; dịch (tiền tố)

    • Loại chất lỏng này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.