Tới nội dung chính

柜

柜
guì
quỹ
⽊bộ mộc · 8 nét

tủ; tủ đựng đồ

2 nghĩa#25322
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tủ; tủ đựng đồ

    • 。

      Cái tủ này cũ lắm rồi.

  2. 貳名danh từ

    tủ nhỏ; tủ đựng đồ nhỏ

柜
guì
quỹ
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu