/
柜
柜
quỹ
⽊bộ mộc · 8 néttủ; tủ đựng đồ
2 nghĩa#25322
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tủ; tủ đựng đồ
- 。
Cái tủ này cũ lắm rồi.
- 貳名danh từ
tủ nhỏ; tủ đựng đồ nhỏ
柜
cử
⽊bộ mộc · 8 nétcây liễu (Salix multinervis)
1 nghĩa#25322
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây liễu (Salix multinervis)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
柜
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tủ; tủ đựng đồ
- 。
Cái tủ này cũ lắm rồi.
- 貳名danh từ
tủ nhỏ; tủ đựng đồ nhỏ
柜
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây liễu (Salix multinervis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)